antonius pius

antonius pius

Antonius Pius ruled the Roman Empire with wisdom and justice.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Hoàng đế La : "Antonius Pius" tên của một vị hoàng đế La , trị vì từ năm 138 đến năm 161 sau Công nguyên. Ông con nuôi của hoàng đế Hadrianus được biết đến với triều đại hòa bình, ổn định.
dụ sử dụng
  • (Antonius Pius nổi tiếng với triều đại hòa bình các cải cách hành chính.)
  • (Thời đại của Antonius Pius thường được coi thời kỳ hoàng kim của Đế chế La .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Antonine dynasty": triều đại Antonine, bao gồm Antonius Pius những người kế vị.

    • The Antonine dynasty, founded by Antonius Pius, marked a period of stability. (Triều đại Antonine, do Antonius Pius sáng lập, đánh dấu một thời kỳ ổn định.)
  • "Pax Romana": Hòa bình La , thời kỳ hòa bình kéo dài dưới thời Antonius Pius.

    • Under Antonius Pius, the Pax Romana reached its peak. (Dưới thời Antonius Pius, Hòa bình La đạt đến đỉnh cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Antonine (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Antonius Pius hoặc triều đại của ông.
    • The Antonine Wall was built in Scotland during his reign. (Bức tường Antonine được xây dựng ở Scotland dưới triều đại của ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Emperor of Rome: hoàng đế La .
  • Adoptive son of Hadrian: con nuôi của Hadrianus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • "the golden age of Antoninus": thời kỳ hoàng kim dưới thời Antonius Pius.
    • Historians often refer to the golden age of Antoninus when discussing Roman prosperity. (Các nhà sử học thường nhắc đến thời kỳ hoàng kim dưới thời Antoninus khi thảo luận về sự thịnh vượng của La .)